Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milos Todorovic

Jeunesse EschHậu vệLUX
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Milos Todorovic là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Jeunesse Esch.

Tiểu sử Milos Todorovic

Với vị trí hậu vệ, Milos Todorovic thi đấu cho câu lạc bộ Jeunesse Esch và mang quốc tịch Luxembourg. Hiện 31 tuổi, cầu thủ sinh ngày 18/08/1995 và thuận chân phải. Tại giải Luxembourg National Division, ra sân 3 trận với tổng 270 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20141850 nghìn €
30/11/20141975 nghìn €
12/04/201519100 nghìn €
09/07/201519125 nghìn €
10/12/201520100 nghìn €
20/07/201620100 nghìn €
22/12/201621100 nghìn €
14/07/201721100 nghìn €
07/02/201822125 nghìn €
01/08/201822125 nghìn €
07/01/201923150 nghìn €
18/07/201923150 nghìn €
14/01/202024150 nghìn €
20/07/202024125 nghìn €
11/02/202125125 nghìn €
10/08/202125125 nghìn €
14/01/202226125 nghìn €
28/06/202226125 nghìn €
09/02/202327125 nghìn €
11/06/202327125 nghìn €
16/01/202428100 nghìn €
20/06/202428125 nghìn €
26/12/202429100 nghìn €
18/06/202529100 nghìn €
29/12/202530125 nghìn €
18/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com