Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milos Satara

Backa TopolaHậu vệBIH
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Milos Satara là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Backa Topola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—3325900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milos Satara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 1-1900000056/6714/12—6,33
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 1-2900100153/6406/13V6,73
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 6-1901032051/5705/10V7,49
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-2900000145/5315/9—6,65
28/04/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-2900020056/6717/14V5,66
24/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 4-1900000165/7213/6—6,88
19/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-1900000036/4618/11—6,91
08/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-3900010053/6906/11—6,22
03/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacT 2-1901011027/3204/6—7,77
22/03/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20151950 nghìn €
22/11/201520150 nghìn €
28/05/201620175 nghìn €
17/12/201621300 nghìn €
03/05/201721300 nghìn €
09/01/201822350 nghìn €
01/07/201822400 nghìn €
13/01/201923350 nghìn €
08/06/201923500 nghìn €
27/10/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
19/06/202024700 nghìn €
21/12/202025600 nghìn €
11/06/202125600 nghìn €
08/12/202126700 nghìn €
16/06/202226600 nghìn €
29/11/202227600 nghìn €
12/04/202327800 nghìn €
13/06/202327800 nghìn €
04/10/202327700 nghìn €
12/12/202328500 nghìn €
03/06/202428700 nghìn €
11/12/202429700 nghìn €
03/06/202529500 nghìn €
17/09/202529400 nghìn €
15/12/202530300 nghìn €
04/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026Akhmat GroznyBacka TopolaChuyển nhượng—
11/01/2023Shakhtyor SoligorskAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2021Mladost LucaniShakhtyor SoligorskHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
14/07/2015FK Kozara GradiskaMladost LucaniChuyển nhượng—
30/06/2013FK Kozara Gradiska U19FK Kozara GradiskaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com