
Milos Satara là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Backa Topola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 1 | 4/12 | — | 6,33 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 53/64 | 0 | 6/13 | V | 6,73 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 51/57 | 0 | 5/10 | V | 7,49 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/53 | 1 | 5/9 | — | 6,65 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/67 | 1 | 7/14 | V | 5,66 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/72 | 1 | 3/6 | — | 6,88 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 1 | 8/11 | — | 6,91 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/69 | 0 | 6/11 | — | 6,22 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | 4/6 | — | 7,77 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/05/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/01/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/10/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 19/06/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/04/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/10/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/09/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Akhmat Grozny | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Shakhtyor Soligorsk | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2021 | Mladost Lucani | Shakhtyor Soligorsk | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 14/07/2015 | FK Kozara Gradiska | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Kozara Gradiska U19 | FK Kozara Gradiska | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực58