Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Petrović

FK DubocicaHậu vệSRB
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Miloš Petrović là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Dubocica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—709000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 25 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €20082025
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20081825 nghìn €
01/11/201222300 nghìn €
27/05/201323300 nghìn €
14/11/201323400 nghìn €
10/11/201424300 nghìn €
14/06/201525350 nghìn €
22/11/201525350 nghìn €
28/05/201626350 nghìn €
17/12/201626350 nghìn €
03/05/201726350 nghìn €
09/01/201827400 nghìn €
01/07/201828400 nghìn €
17/09/201828400 nghìn €
23/01/201928400 nghìn €
23/06/201929400 nghìn €
01/02/202029400 nghìn €
08/03/202029600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
20/12/202030475 nghìn €
07/03/202130400 nghìn €
20/05/202131400 nghìn €
13/10/202131300 nghìn €
07/12/202131325 nghìn €
04/04/202231300 nghìn €
30/05/202232300 nghìn €
27/11/202232200 nghìn €
04/06/202333100 nghìn €
19/12/20233350 nghìn €
02/06/20243450 nghìn €
01/12/20243450 nghìn €
01/06/20253525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026SU Dinamo Jug (2022- 2026)FK DubocicaChuyển nhượng—
29/07/2025FC Hebar PazardzhikSU Dinamo Jug (2022- 2026)Chuyển nhượng—
26/01/2025Lokomotiv PlovdivFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
12/07/2021SKODA XanthiLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
10/01/2021Lokomotiv PlovdivSKODA XanthiChuyển nhượng—
15/07/2018Radnicki NisLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2007Radnicki Nis U19Radnicki NisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com