Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Luković

1. FC KaiserslauternTiền đạoSRB
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Miloš Luković là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,43Bàn/90 phút
63Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
41%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—11631003141%66%008,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 8,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/12 (41%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miloš Luković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-063103115/1204/6—8,07
09/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846H 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 3-2dự bị00000—0———
23/04/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionB 0-2dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticT 2-1dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026Hạng Nhất Anh@ Leicester CityH 2-2dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20211625 nghìn €
18/06/202216100 nghìn €
17/11/202217250 nghìn €
21/06/202317350 nghìn €
24/09/2023171,5 triệu €
26/12/2023185,0 triệu €
09/06/2024185,0 triệu €
09/12/2024195,0 triệu €
27/05/2025195,0 triệu €
29/12/2025205,0 triệu €
27/05/2026203,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026RC Strasbourg Alsace1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
29/06/2026Preston North EndRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
28/01/2026RC Strasbourg AlsacePreston North EndChuyển nhượng—
27/01/2026UD Las PalmasRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
13/08/2025RC Strasbourg AlsaceUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2025SC HeerenveenRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
05/01/2025RC Strasbourg AlsaceSC HeerenveenChuyển nhượng—
29/06/2024FK IMT BelgradRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
18/01/2024RC Strasbourg AlsaceFK IMT BelgradChuyển nhượng—
12/01/2024FK IMT BelgradRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
30/06/2022IMT Belgrad U19FK IMT BelgradChuyển nhượng—
31/12/2020FK IMT Belgrad U17IMT Belgrad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh29
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com