Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milos Drincic

Hougang United FCHậu vệMNE
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Milos Drincic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Hougang United FC.

Tiểu sử Milos Drincic

Milos Drincic là hậu vệ 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hougang United FC và mang quốc tịch Montenegro. Cầu thủ cao 195 cm, thuận chân phải và sinh ngày 14/02/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận tại VĐQG Singapore với tổng cộng 270 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 375 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/08/2026, từ FK Buducnost Podgorica sang Hougang United FC, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20171875 nghìn €
30/03/201819200 nghìn €
30/09/201819250 nghìn €
04/04/201920275 nghìn €
08/10/201920275 nghìn €
30/09/202021350 nghìn €
11/04/202122350 nghìn €
19/10/202122300 nghìn €
30/03/202223300 nghìn €
25/06/202223300 nghìn €
20/12/202223325 nghìn €
10/07/202324225 nghìn €
19/12/202324350 nghìn €
28/05/202425375 nghìn €
12/12/202425350 nghìn €
29/05/202526300 nghìn €
21/12/202526300 nghìn €
11/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026FK Buducnost PodgoricaHougang United FCChuyển nhượng—
20/01/2026BG Pathum UnitedFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
30/06/2025Kerala Blasters FCBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
13/08/2023Shakhtyor SoligorskKerala Blasters FCChuyển nhượng—
18/01/2023FK Sutjeska NiksicShakhtyor SoligorskHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2021FK Iskra DanilovgradFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
30/06/2016Buducnost Podgorica U19FK Iskra DanilovgradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com