Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Dragojević

Decic TuziThủ mônMNE
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Miloš Dragojević là thủ môn 37 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miloš Dragojević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK LiepajaB 1-2dự bị000—0———
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK LiepajaB 0-1dự bị000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ CroatiaB 0-4dự bị000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécB 0-2dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 2-4dự bị000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienB 0-2dự bị000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SileksB 1-2dự bị000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SileksT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 90 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/201223150 nghìn €
07/02/201324250 nghìn €
10/11/201425150 nghìn €
06/07/201526150 nghìn €
25/02/201627125 nghìn €
25/08/201627175 nghìn €
30/03/201728225 nghìn €
16/09/201728225 nghìn €
30/03/201829150 nghìn €
30/09/201829100 nghìn €
04/04/20193090 nghìn €
08/10/201930175 nghìn €
30/09/202031200 nghìn €
11/04/202132300 nghìn €
19/10/202132250 nghìn €
30/03/202233225 nghìn €
25/06/202233275 nghìn €
20/12/202233250 nghìn €
05/06/202334250 nghìn €
09/01/202434175 nghìn €
27/06/202435125 nghìn €
19/12/202435100 nghìn €
12/06/20253650 nghìn €
18/12/20253650 nghìn €
11/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK Buducnost PodgoricaDecic TuziChuyển nhượng—
29/06/2025MornarFK Buducnost PodgoricaCho mượn—
18/01/2025FK Buducnost PodgoricaMornarChuyển nhượng—
30/12/2024OtrantFK Buducnost PodgoricaCho mượn—
30/06/2024FK Buducnost PodgoricaOtrantChuyển nhượng—
08/01/2024OFK Mladost DGFK Buducnost PodgoricaCho mượn—
06/08/2023FK Buducnost PodgoricaOFK Mladost DGChuyển nhượng—
30/06/2016OFK PetrovacFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
28/01/2016Free playerOFK PetrovacChuyển nhượng—
30/06/2015Pelister BitolaFree playerTrở lại—
08/02/2015OFK BeogradPelister BitolaChuyển nhượng—
30/06/2014OFK TitogradOFK BeogradChuyển nhượng—
31/12/2013Free playerOFK TitogradChuyển nhượng—
30/06/2013Widzew lodzFree playerTrở lại—
19/07/2012FK Buducnost PodgoricaWidzew lodzChuyển nhượng—
29/06/2010FK BratstvoFK Buducnost PodgoricaCho mượn—
31/12/2009FK Buducnost PodgoricaFK BratstvoChuyển nhượng—
30/12/2009OFK TitogradBuducnost Podgorica U19Cho mượn—
30/06/2008Buducnost Podgorica U19OFK TitogradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com