
Milos Deletic là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Foshan Nanshi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
748Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 10 | 9 | 748 | 2 | 1 | 1 | 19 | 4 | 78% | 52% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/243 (78%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/42 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/91 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 41
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/21 | 3 | 11/22 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 26/32 | 1 | 2/7 | — | 7,54 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 3/4 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 6/10 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/19 | 3 | 8/12 | — | 7,04 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-6 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/27 | 0 | 3/8 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/33 | 1 | 5/8 | — | 6,81 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 25/30 | 0 | 2/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/05/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/05/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/05/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/02/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/05/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/09/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 10/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Iraklis | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Panserraikos F.C. | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tractor S.C. | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Volos NPS | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AEK Athens | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Anorthosis Famagusta FC | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | AEK Athens | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lamia | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 03/10/2020 | AEK Athens | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Asteras Aktor | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | AEK Athens | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AEL Larisa | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Radnik Surdulica | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | Jagodina | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Academica Clinceni | Jagodina | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | Sageata Navodari (- 2015) | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2014 | FK Napredak Krusevac | Sageata Navodari (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vojvodina Novi Sad | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | OFK Mladenovac | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FK Radnicki Beograd U19 | OFK Mladenovac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực33