Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milorad Stajic

Brisbane RoarTiền vệBIH
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Milorad Stajic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Brisbane Roar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Úc2026—221210001083%64%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/85 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milorad Stajic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Cúp Úcvs Sydney FCB 2-4620010027/3425/8V5,63
30/07/2026Cúp Úc@ Sydney OlympicT 3-0590000144/5114/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20201825 nghìn €
04/10/20211925 nghìn €
18/06/202220150 nghìn €
17/11/202220150 nghìn €
21/06/202321250 nghìn €
26/12/202321400 nghìn €
09/06/202422400 nghìn €
26/12/202422500 nghìn €
12/01/202623550 nghìn €
27/05/202624550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Radnicki NisBrisbane RoarChuyển nhượng—
30/06/2023FK Graficar BeogradRadnicki NisChuyển nhượng—
06/02/2022Basel U21FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2020Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Basel U17Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2018Basel 1893 U16Basel U17Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Basel 1893 YouthBasel 1893 U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh42
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com