Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miller Bolaños

Guayaquil CityTiền vệECU
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Miller Bolaños là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
980Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—131198030524882%51%406,99

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
8/24
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/25
Đá phạt (bàn / sút)
1/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
497/606 (82%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
9/33 (27%)
Chuyền dài chính xác
27/41 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/101 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 44
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miller Bolaños · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 0-4dự bị00000—0———
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaT 3-1330000034/3900/2—6,45
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaB 0-1740011132/3926/7V6,31
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoT 2-1901121123/3314/9V7,68
23/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-2902153543/5015/10—9,28
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaH 2-2900231346/6216/12—8,10
10/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecH 0-0900040058/6923/10—6,47
03/08/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 1-2790030026/3007/11—6,93
28/07/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 0-020000116/1601/1—6,76
24/07/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteH 1-1820022026/3136/10V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 2,4 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 500 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 125 nghìn €20092026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/04/200918300 nghìn €
26/12/201323350 nghìn €
03/08/201424800 nghìn €
29/12/2014242,4 triệu €
29/06/2015253,0 triệu €
29/12/2015253,5 triệu €
26/05/2016254,0 triệu €
27/11/2016263,5 triệu €
09/04/2018272,5 triệu €
22/08/2018282,5 triệu €
07/02/2019282,5 triệu €
12/08/2019293,0 triệu €
09/01/2020294,0 triệu €
07/04/2020293,2 triệu €
26/06/2020303,2 triệu €
25/12/2020303,2 triệu €
22/08/2021312,5 triệu €
16/01/2022311,5 triệu €
12/01/202332700 nghìn €
19/04/2023321,0 triệu €
13/07/2023331,0 triệu €
04/12/202333500 nghìn €
27/06/202434250 nghìn €
03/11/202434250 nghìn €
26/05/202534250 nghìn €
06/11/202535300 nghìn €
02/06/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club Sport EmelecGuayaquil CityChuyển nhượng—
31/12/2025Guayaquil CityClub Sport EmelecChuyển nhượng—
27/02/2024Club Sport EmelecGuayaquil CityChuyển nhượng—
02/01/2023Shanghai ShenhuaClub Sport EmelecChuyển nhượng—
30/12/2021Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Shanghai ShenhuaCho mượn—
13/03/2021Shanghai ShenhuaChongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
29/09/2020Club TijuanaShanghai ShenhuaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2018Grêmio - RSClub TijuanaHết hạn mượn 2.57M €2,6 triệu €
29/06/2018Club TijuanaGrêmio - RSCho mượn—
03/09/2017Grêmio - RSClub TijuanaChuyển nhượng 0.46M €460 nghìn €
09/02/2016Club Sport EmelecGrêmio - RSHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
01/07/2014Liga Dep Universitaria QuitoClub Sport EmelecChuyển nhượng—
29/06/2014Club Sport EmelecLiga Dep Universitaria QuitoCho mượn—
14/07/2013Liga Dep Universitaria QuitoClub Sport EmelecChuyển nhượng—
29/06/2013CD Chivas USALiga Dep Universitaria QuitoCho mượn—
10/01/2012Liga Dep Universitaria QuitoCD Chivas USAChuyển nhượng—
26/01/2009Barcelona SC(ECU)Liga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
31/12/2006Barcelona SC Guayaquil U20Barcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
15/05/2006CD Caribe Junior U20Barcelona SC Guayaquil U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com