
Miller Bolaños là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
980Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 13 | 11 | 980 | 3 | 0 | 5 | 24 | 8 | 82% | 51% | 4 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 497/606 (82%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/41 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/101 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 44
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/39 | 2 | 6/7 | V | 6,31 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 23/33 | 1 | 4/9 | V | 7,68 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 43/50 | 1 | 5/10 | — | 9,28 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 46/62 | 1 | 6/12 | — | 8,10 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 58/69 | 2 | 3/10 | — | 6,47 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 7/11 | — | 6,93 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 24/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 26/31 | 3 | 6/10 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/04/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/08/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2014 | 24 | 2,4 triệu € |
| 29/06/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2015 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 25/12/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 22/08/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 16/01/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 19/04/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 03/11/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 06/11/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Sport Emelec | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Guayaquil City | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Club Sport Emelec | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Shanghai Shenhua | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 13/03/2021 | Shanghai Shenhua | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Club Tijuana | Shanghai Shenhua | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Grêmio - RS | Club Tijuana | Hết hạn mượn 2.57M € | 2,6 triệu € |
| 29/06/2018 | Club Tijuana | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 03/09/2017 | Grêmio - RS | Club Tijuana | Chuyển nhượng 0.46M € | 460 nghìn € |
| 09/02/2016 | Club Sport Emelec | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 01/07/2014 | Liga Dep Universitaria Quito | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Club Sport Emelec | Liga Dep Universitaria Quito | Cho mượn | — |
| 14/07/2013 | Liga Dep Universitaria Quito | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | CD Chivas USA | Liga Dep Universitaria Quito | Cho mượn | — |
| 10/01/2012 | Liga Dep Universitaria Quito | CD Chivas USA | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2009 | Barcelona SC(ECU) | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Barcelona SC Guayaquil U20 | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2006 | CD Caribe Junior U20 | Barcelona SC Guayaquil U20 | Chuyển nhượng | — |