
Miljan Vukadinović
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Miljan Vukadinović là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Kabel Novi Sad.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/01/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/03/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/08/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/10/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/07/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/10/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 24/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 24/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/07/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FK Graficar Beograd | Kabel Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | FK Mladost Gat Novi Sad | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Tobol Kostanai | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Vojvodina Novi Sad | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | FK Napredak Krusevac | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Zemun | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | FK Mladá Boleslav | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SK Slavia Praha | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 02/07/2015 | FK Mladá Boleslav | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC SILON Táborsko | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Hajduk Belgrad | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật50
- Tư duy71
- Sức mạnh35
- Thể lực38