
miljan skrbic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kabel Novi Sad.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2013 | 17 | 200 nghìn € |
| 24/11/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/07/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/02/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/08/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 17/06/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Borac Cacak | Kabel Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Free player | Borac Cacak | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Madura United | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2025 | Tekstilac | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | FC OKMK Olmaliq | Tekstilac | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Radnicki Nis | FC OKMK Olmaliq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | HSK Zrinjski Mostar | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Free player | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Giresunspor | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2019 | Free player | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Krsko Posavlje | Free player | Trở lại | — |
| 21/09/2016 | OFK Beograd | Krsko Posavlje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | OFK Beograd U19 | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Crvenka | OFK Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật37
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực45