
Miljan Ilić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.
Tiểu sử Miljan Ilić
Miljan Ilić thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Radnicki Nis, mang quốc tịch Serbia, sinh ngày 23/05/1993 và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 100 nghìn €, trong khi mức cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/23 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 3/7 | — | 6,95 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/53 | 4 | 6/8 | — | 6,34 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/33 | 4 | 4/8 | V | 5,93 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 2 | 3/8 | V | 5,76 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 3 | 4/5 | — | 6,03 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/47 | 6 | 6/8 | — | 6,55 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 2 | 2/5 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/07/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/04/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực44