
Miljan Govedarica
Tiền đạoBIH
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Miljan Govedarica là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BIH.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/07/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/01/2016 | 21 | 325 nghìn € |
| 18/07/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/03/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/07/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/02/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/06/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/03/2024 | 29 | 10 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 11/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.