
miles lyons là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte Independence.
Tiểu sử miles lyons
miles lyons là hậu vệ có quốc tịch United States, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Charlotte Independence. Anh sinh ngày 08/10/2002, cao 173 cm, nặng 66 kg và thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026 tại USL League One, anh có 22 trận ra sân, 591 phút thi đấu và ghi 2 bàn, với điểm trung bình 6,42. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2025), và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
4Đá chính
591Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 22 | 4 | 591 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 75% | 43% | 3 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/152 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/71 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 5-4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 5,69 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 2 | 3/6 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 13/08/2026 | USL Cup | vs Hartford Athletic | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,69 |
| 09/08/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 18/05/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh56
- Thể lực33