Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milcho Angelov

Yantra GabrovoTiền đạoBUL
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Milcho Angelov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Yantra Gabrovo.

Tiểu sử Milcho Angelov

Milcho Angelov là tiền đạo của câu lạc bộ Yantra Gabrovo, quốc tịch Bulgaria, sinh ngày 02/01/1995 và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn sau 10 trận ra sân tại giải Bulgarian Vtora Liga, với tổng cộng 900 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2018. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—101090030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milcho Angelov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Bulgarian First League@ FK Septemvri SofiaB 1-26510000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/20121750 nghìn €
04/04/201318150 nghìn €
10/07/201318200 nghìn €
08/08/201419250 nghìn €
26/07/201520250 nghìn €
16/12/201520250 nghìn €
31/07/201621250 nghìn €
27/01/201722300 nghìn €
22/08/201722300 nghìn €
08/02/201823300 nghìn €
17/09/201823300 nghìn €
23/06/201924250 nghìn €
01/02/202025250 nghìn €
08/03/202025200 nghìn €
20/12/202025200 nghìn €
16/06/202126200 nghìn €
13/10/202126150 nghìn €
07/12/202126150 nghìn €
12/12/202328200 nghìn €
29/05/202429200 nghìn €
12/09/202429150 nghìn €
08/12/20242975 nghìn €
01/06/202530150 nghìn €
03/09/202530200 nghìn €
07/12/202530250 nghìn €
21/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com