
Milan tomic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.
Tiểu sử Milan tomic
Milan tomic là tiền vệ quốc tịch Serbia, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ IBV Vestmannaeyjar. Cầu thủ cao 189 cm, thuận chân phải, hợp đồng đến 15/11/2026 và giá trị thị trường 150 nghìn €. Trong mùa 2026, Milan tomic ra sân 20 trận, ghi 1 bàn, thi đấu 1558 phút và đạt điểm trung bình 6,48. Cầu thủ cũng có 1 trận tại Icelandic Cup.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.558Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1558Phút/bàn
1/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 20 | 19 | 1.558 | 1 | 0 | 0 | 15 | 1 | 85% | 49% | 10 | 0 | 6,48 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.558 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 658/771 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/64 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/139 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 46
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 1/3 | V | 6,38 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 4/7 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/62 | 3 | 9/15 | V | 6,98 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 1/7 | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 69/72 | 3 | 5/9 | — | 7,27 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 3/5 | V | 6,56 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/47 | 2 | 4/8 | — | 6,41 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 3/8 | V | 6,36 |
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 2-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 2/6 | V | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 24/12/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực43