
Milan Srbijanac
Hậu vệSRB
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Milan Srbijanac là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/01/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/07/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Pelister Bitola | FK Bor 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Free player | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2025 | FK Graficar Beograd | Zeleznicar Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Sevojno Uzice | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Indjija | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2021 | Kabel Novi Sad | Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | FK Feniks 1995 (-2022) | Kabel Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Indjija | FK Feniks 1995 (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Zlatibor Cajetina | Indjija | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Indjija | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Indjija U19 | Indjija | Chuyển nhượng | — |