
Milan Rodić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
491Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 491 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 76% | 52% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/222 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/33 | 0 | 4/8 | — | 5,46 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/50 | 0 | 5/14 | V | 5,96 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/5 | — | 5,96 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 7/10 | — | 7,26 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/47 | 0 | 3/7 | — | 6,70 |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 2 | 3/4 | — | 5,45 |
| 18/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/39 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/04/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/10/2010 | 19 | 650 nghìn € |
| 08/05/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/11/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 15/04/2012 | 21 | 850 nghìn € |
| 25/12/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/06/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/01/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/05/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/12/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/05/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/01/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/07/2018 | 27 | 2,2 triệu € |
| 13/01/2019 | 27 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/10/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,8 triệu € |
| 27/06/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 29 | 2,8 triệu € |
| 11/06/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 24/12/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 18/09/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 01/10/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực48