Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Radin

Backa TopolaTiền vệSRB
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Milan Radin là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—13131.15600000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.156 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Radin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 1-1450000024/3311/5—6,00
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 1-2610010227/3236/11—6,30
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 6-1450010038/4515/7—6,55
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-215000007/1103/5V5,89
24/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 4-1dự bị00000—0—V—
08/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-3450000020/2316/6—6,37
03/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacT 2-1820011126/3826/12V6,02
22/03/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0900000038/4439/14V6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201423300 nghìn €
14/06/201523300 nghìn €
22/11/201524300 nghìn €
28/05/201624400 nghìn €
17/12/201625400 nghìn €
03/05/201725400 nghìn €
09/01/201826750 nghìn €
30/06/201827750 nghìn €
27/12/201827850 nghìn €
12/06/201927600 nghìn €
14/01/202028350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
21/12/202029300 nghìn €
30/04/202129300 nghìn €
30/09/202130400 nghìn €
17/12/202130300 nghìn €
04/05/202230400 nghìn €
19/10/202231275 nghìn €
21/06/202331250 nghìn €
26/12/202332250 nghìn €
09/06/202432200 nghìn €
26/12/202433200 nghìn €
11/06/202533175 nghìn €
15/09/202534125 nghìn €
10/12/202534100 nghìn €
04/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com