Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Petržela

Tiền vệCZE
1983Năm sinh
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Milan Petržela là tiền vệ sinh năm 1983 quốc tịch CZE.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Petržela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/04/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéB 1-327001105/715/6—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 400 nghìn €2009: 650 nghìn €2009: 750 nghìn €2009: 850 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,7 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 800 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20072026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/200724400 nghìn €
01/01/200925650 nghìn €
16/03/200925750 nghìn €
03/09/200926850 nghìn €
18/10/2010271,0 triệu €
29/05/2011271,2 triệu €
23/08/2011281,5 triệu €
23/12/2011281,7 triệu €
04/07/2012291,2 triệu €
12/01/201329800 nghìn €
29/06/201330500 nghìn €
24/07/201330500 nghìn €
06/08/201431500 nghìn €
16/01/201531650 nghìn €
13/10/201532650 nghìn €
17/03/201632500 nghìn €
02/08/201633400 nghìn €
15/10/201633500 nghìn €
18/12/201633500 nghìn €
09/06/201733500 nghìn €
20/12/201734500 nghìn €
13/07/201835500 nghìn €
29/12/201835500 nghìn €
24/06/201936300 nghìn €
06/12/201936300 nghìn €
09/07/202037250 nghìn €
26/12/202037250 nghìn €
24/06/202138100 nghìn €
25/12/202138100 nghìn €
21/06/20223975 nghìn €
13/12/20223975 nghìn €
19/06/20234075 nghìn €
19/12/20234075 nghìn €
26/03/20244050 nghìn €
04/06/20244025 nghìn €
19/12/20244110 nghìn €
16/06/20254110 nghìn €
21/12/20254210 nghìn €
19/05/20264210 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/20261.FC SlováckoSlavoj KolovecChuyển nhượng tự do—
30/06/2025FK Viktoria Žižkov1.FC SlováckoChuyển nhượng tự do—
12/01/20251.FC SlováckoFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng tự do—
02/07/2019FC Viktoria Plzeň1.FC SlováckoChuyển nhượng tự do—
30/06/2013FC AugsburgFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng tự do—
02/07/2012FC Viktoria PlzeňFC AugsburgChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2008AC Sparta PrahaFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng tự do—
29/06/2008FC Viktoria PlzeňAC Sparta PrahaHết hạn mượn—
30/01/2008AC Sparta PrahaFC Viktoria PlzeňCho mượn—
29/06/2007FK JablonecAC Sparta PrahaHết hạn mượn—
28/02/2007AC Sparta PrahaFK JablonecCho mượn—
31/12/2006FK JablonecAC Sparta PrahaChuyển nhượng tự do—
30/06/20061.FC SlováckoFK JablonecChuyển nhượng tự do—
27/08/2003FK Drnovice1.FC SlováckoChuyển nhượng tự do—
31/12/2002FK Drnovice U19FK DrnoviceChuyển nhượng tự do—
09/08/2000FC Zeman Brno Youth (1995 - 2000)FK Drnovice U19Chuyển nhượng tự do—
22/08/1996—FC Zeman Brno Youth (1995 - 2000)Chuyển nhượng tự do—
22/08/1994FK Drnovice Youth—Chuyển nhượng tự do—
30/06/1993TJ Hostice-Heroltice YouthFK Drnovice YouthChuyển nhượng tự do—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com