
Milan Petržela
Tiền vệCZE
1983Năm sinh
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
Milan Petržela là tiền vệ sinh năm 1983 quốc tịch CZE.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 5/6 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2007 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/01/2009 | 25 | 650 nghìn € |
| 16/03/2009 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/09/2009 | 26 | 850 nghìn € |
| 18/10/2010 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2011 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/08/2011 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/12/2011 | 28 | 1,7 triệu € |
| 04/07/2012 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2013 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/06/2013 | 30 | 500 nghìn € |
| 24/07/2013 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/08/2014 | 31 | 500 nghìn € |
| 16/01/2015 | 31 | 650 nghìn € |
| 13/10/2015 | 32 | 650 nghìn € |
| 17/03/2016 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/08/2016 | 33 | 400 nghìn € |
| 15/10/2016 | 33 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/06/2017 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 34 | 500 nghìn € |
| 13/07/2018 | 35 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 35 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 36 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 36 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 37 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 37 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 38 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 38 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 39 | 75 nghìn € |
| 13/12/2022 | 39 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 40 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 40 | 75 nghìn € |
| 26/03/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 40 | 25 nghìn € |
| 19/12/2024 | 41 | 10 nghìn € |
| 16/06/2025 | 41 | 10 nghìn € |
| 21/12/2025 | 42 | 10 nghìn € |
| 19/05/2026 | 42 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | 1.FC Slovácko | Slavoj Kolovec | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2025 | FK Viktoria Žižkov | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng tự do | — |
| 12/01/2025 | 1.FC Slovácko | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng tự do | — |
| 02/07/2019 | FC Viktoria Plzeň | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2013 | FC Augsburg | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng tự do | — |
| 02/07/2012 | FC Viktoria Plzeň | FC Augsburg | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2008 | AC Sparta Praha | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2008 | FC Viktoria Plzeň | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn | — |
| 30/01/2008 | AC Sparta Praha | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 29/06/2007 | FK Jablonec | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn | — |
| 28/02/2007 | AC Sparta Praha | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 31/12/2006 | FK Jablonec | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2006 | 1.FC Slovácko | FK Jablonec | Chuyển nhượng tự do | — |
| 27/08/2003 | FK Drnovice | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2002 | FK Drnovice U19 | FK Drnovice | Chuyển nhượng tự do | — |
| 09/08/2000 | FC Zeman Brno Youth (1995 - 2000) | FK Drnovice U19 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 22/08/1996 | — | FC Zeman Brno Youth (1995 - 2000) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 22/08/1994 | FK Drnovice Youth | — | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/1993 | TJ Hostice-Heroltice Youth | FK Drnovice Youth | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực35