
Milan Mirosavljev
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Milan Mirosavljev là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.
Tiểu sử Milan Mirosavljev
Milan Mirosavljev là tiền đạo của câu lạc bộ FK Javor Ivanjica, mang quốc tịch Serbia và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga, số liệu ghi nhận 7 bàn thắng sau 11 trận, với tổng cộng 842 phút thi đấu. Cao 188 cm, chân phải là chân thuận của cầu thủ này. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 125 nghìn € và mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
842Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 842 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 842 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/09/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/01/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK FAP Priboj | Habitpharm Javor | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | SU Dinamo Jug | FK FAP Priboj | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Free player | SU Dinamo Jug | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Buxoro FK | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2024 | Free player | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2024 | FK Sutjeska Niksic | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2023 | Kolubara | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | FK Zeleznicar Pancevo | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | FK Mladost Gat Novi Sad | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Partizani Tirana | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | FK Liepaja | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Irtysh Pavlodar | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Vojvodina Novi Sad | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | Vojvodina Novi Sad | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Buducnost Podgorica | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật46
- Tư duy62
- Sức mạnh27
- Thể lực40