
Milan Jezdimirovic là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Loznica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 50 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/34 | 0 | 3/9 | — | 5,47 |
| 10/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 1/6 | — | 6,01 |
| 03/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | V | 5,73 |
| 28/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/37 | 0 | 0/3 | — | 4,79 |
| 23/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-6 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 5,54 |
| 17/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 1 | 1/3 | — | 6,16 |
| 12/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/33 | 3 | 6/11 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | IBV Vestmannaeyjar | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Free player | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tekstilac | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2024 | Valletta FC | Tekstilac | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Dziugas Telsiai | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Free player | Dziugas Telsiai | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2022 | Radnik Surdulica | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2022 | FK Spartak Subotica | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Zlatibor Cajetina | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Sevojno Uzice | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2018 | FK Jedinstvo Putevi Uzice | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zlatibor Cajetina | FK Jedinstvo Putevi Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Jedinstvo Putevi Uzice | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Zlatibor Cajetina | FK Jedinstvo Putevi Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Jedinstvo Putevi Uzice | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh53
- Thể lực37