Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Jevtović

Borac CacakTiền vệSRB
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Milan Jevtović là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Borac Cacak.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.246Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—14141.24681000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.246 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201421200 nghìn €
14/06/201522400 nghìn €
22/11/201522600 nghìn €
09/01/201723500 nghìn €
22/12/201724700 nghìn €
28/05/201824600 nghìn €
13/01/201925600 nghìn €
08/06/201925500 nghìn €
27/10/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
22/12/202027350 nghìn €
03/06/202127350 nghìn €
02/01/202228300 nghìn €
08/12/202229400 nghìn €
28/06/202330400 nghìn €
30/11/202330300 nghìn €
28/03/202430250 nghìn €
18/12/202431150 nghìn €
03/04/202531125 nghìn €
10/12/202532125 nghìn €
17/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025Free playerBorac CacakChuyển nhượng—
08/01/2025FK Velez MostarFree playerTrở lại—
04/07/2024Free playerFK Velez MostarChuyển nhượng—
31/12/2023Hanoi FCFree playerTrở lại—
30/06/2023Odd GrenlandHanoi FCHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/08/2021Aarhus AGFOdd GrenlandChuyển nhượng—
31/07/2020Crvena ZvezdaAarhus AGFChuyển nhượng—
29/06/2020APOEL NicosiaCrvena ZvezdaCho mượn—
09/01/2020Crvena ZvezdaAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
30/06/2018AntalyasporCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/12/2017RosenborgAntalyasporCho mượn—
07/01/2017AntalyasporRosenborgChuyển nhượng—
18/08/2016FK Bodo/GlimtAntalyasporHết hạn mượn 0.92M €920 nghìn €
04/01/2016Borac CacakFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
30/06/2012Borac Cacak U19Borac CacakChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com