
Milan Jevtović là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Borac Cacak.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.246Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.246 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.246 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/11/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/10/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/11/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 17/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Free player | Borac Cacak | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | FK Velez Mostar | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2024 | Free player | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Hanoi FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Odd Grenland | Hanoi FC | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/08/2021 | Aarhus AGF | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Crvena Zvezda | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | APOEL Nicosia | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Crvena Zvezda | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Antalyaspor | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Rosenborg | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 07/01/2017 | Antalyaspor | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | FK Bodo/Glimt | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.92M € | 920 nghìn € |
| 04/01/2016 | Borac Cacak | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Borac Cacak U19 | Borac Cacak | Chuyển nhượng | — |