Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Iloski

Philadelphia UnionTiền đạoUSA
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Milan Iloski là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
33Đá chính
2.817Phút
20Bàn thắng
3Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
45/126Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30292.45219521144373%37%407,25
Cúp C1 CONCACAF2026—332451019263%40%007,22
Cúp MLS–Mexico2026—211200003071%0%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.452 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
19
Phạt đền ghi
5
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
43/114
Sút trong vòng cấm
65
Sút ngoài vòng cấm
49
Dội khung gỗ
6
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
14
Rê bóng thành công
13/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
1/9/9
Việt vị
14

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
458/624 (73%)
Chuyền quyết định
50
Tạt bóng chính xác
46/129 (35%)
Chuyền dài chính xác
26/54 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
26

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/176 (37%)
Không chiến thắng / thua
19 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 74
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
343
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/74 (63%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/28 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Iloski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Charlotte FCH 2-2901041124/2902/11—6,82
15/10/2026MLS@ Chicago FireT 3-1891052226/3401/3—8,15
11/10/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1891031219/2401/3—8,14
27/09/2026MLSvs Orlando CityT 4-2783063111/1816/10—9,29
20/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 4-3821022119/2303/4—8,20
14/09/2026MLS@ San Diego FCT 5-086004109/1002/6—6,50
10/09/2026MLSvs FC CincinnatiT 5-0241031013/150——7,80
06/09/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-0820031011/1201/4—6,25
30/08/2026MLS@ New York Red BullsT 3-1901073013/1502/3—8,02
23/08/2026MLS@ Austin FCH 1-1890020111/1411/5—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 1,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20202050 nghìn €
25/08/20202175 nghìn €
17/12/202021100 nghìn €
08/07/202121100 nghìn €
08/11/202122175 nghìn €
09/06/202222300 nghìn €
28/11/202223500 nghìn €
18/05/202323500 nghìn €
28/11/202324500 nghìn €
09/06/202424400 nghìn €
08/12/202425350 nghìn €
04/06/202525400 nghìn €
11/09/2025261,8 triệu €
10/12/2025263,0 triệu €
01/06/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh30
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com