
Milan Hokke là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 618 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 81% | 56% | 0 | 1 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/362 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/58 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/58 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | Đ | 5,05 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/41 | 5 | 6/7 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 3 | 4/6 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 70/77 | 3 | 5/8 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 3 | 4/7 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 63/74 | 2 | 4/7 | — | 7,33 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 46/58 | 2 | 4/11 | — | 6,03 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/39 | 4 | 6/11 | — | 6,90 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 65/74 | 2 | 6/8 | — | 6,83 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 51/58 | 0 | 3/8 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/09/2026 | 22 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh62
- Thể lực51