Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan·Hofland

MVV MaastrichtHậu vệNED
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Milan·Hofland là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MVV Maastricht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—664910013177%57%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/218 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/33 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/69 (57%)
Không chiến thắng / thua
14 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan·Hofland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-4420010014/1413/4—6,08
06/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCH 1-1890011017/2526/10—6,47
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 2-1900100121/3028/15—6,84
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 1-0900000233/45412/18V7,25
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-2900010059/6733/8—5,81
09/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1900000025/3638/14—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20241925 nghìn €
09/12/20241925 nghìn €
08/06/20252025 nghìn €
09/07/202520—
17/09/20252050 nghìn €
29/12/202521100 nghìn €
18/06/202621100 nghìn €
01/10/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Racing Union LuxemburgMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/08/2025MeerssenRacing Union LuxemburgChuyển nhượng—
30/06/2025MVV MaastrichtMeerssenChuyển nhượng—
30/06/2024MVV Maastricht U21MVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2023Alemannia Aachen U19MVV Maastricht U21Chuyển nhượng—
30/06/2022Fortuna Sittard U18Alemannia Aachen U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com