Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan djokovic

FK ČukaričkiHậu vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Milan djokovic là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo FK Čukarički.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
896Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—10108963007378%56%306,86

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
294/374 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/72 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
9 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
17
Phá bóng
64
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/69 (56%)
Không chiến thắng / thua
26 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan djokovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 2-0902022124/3304/6—8,54
17/10/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0900010061/7316/8—7,45
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 2-2860000047/4803/5V6,36
21/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-290000008/1822/4V5,87
12/09/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 1-1900000041/5114/9V6,20
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-3900010140/5014/10—6,17
16/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-0900000015/2213/5—6,73
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 2-2900000029/3637/11—6,74
02/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 3-0900010015/2301/3—6,62
25/07/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 2-0901021014/2005/8—7,94

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 650 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/20221925 nghìn €
21/06/20231975 nghìn €
26/12/202320150 nghìn €
09/06/202420200 nghìn €
09/01/202521175 nghìn €
03/07/202521300 nghìn €
15/09/202521250 nghìn €
10/12/202522350 nghìn €
04/06/202622650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com