
Milan de Haan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.
Tiểu sử Milan de Haan
Milan de Haan là tiền vệ 22 tuổi, quốc tịch Netherlands, hiện khoác áo Almere City FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 352 phút tại Hạng 2 Hà Lan, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần. Điểm trung bình mùa là 6,92. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi Milan de Haan chuyển từ Volendam sang Almere City FC ngày 28/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
352Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 352 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 78% | 48% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/142 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/26 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/37 | 2 | 4/7 | — | 9,00 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 19/27 | 0 | 2/3 | — | 7,45 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/3 | — | 5,82 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/24 | 2 | 2/4 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 2/5 | V | 6,76 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/5 | — | 6,29 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | Đ | 5,29 |
| 14/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 41/50 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/10/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/03/2024 | 20 | 550 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | 375 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 550 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Volendam | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Volendam | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Volendam U18 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RKAV Volendam U19 | FC Volendam U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RKAV Volendam Youth | RKAV Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực44