Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milad Sarlak

Foolad KhozestanTiền vệIRI
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Milad Sarlak là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Foolad Khozestan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—3324010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20151975 nghìn €
29/06/20152050 nghìn €
31/12/201520200 nghìn €
09/06/201621250 nghìn €
08/01/201721500 nghìn €
09/07/201722600 nghìn €
08/01/201822500 nghìn €
08/06/201823350 nghìn €
24/12/201823350 nghìn €
01/08/201924250 nghìn €
18/02/202125800 nghìn €
27/07/202126750 nghìn €
04/01/202226900 nghìn €
19/05/202227900 nghìn €
08/11/202227900 nghìn €
23/05/2023281,0 triệu €
27/11/202328800 nghìn €
04/06/202429700 nghìn €
22/12/202429650 nghìn €
15/05/202530550 nghìn €
07/12/202530550 nghìn €
20/05/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026PersepolisFoolad KhozestanChuyển nhượng—
29/06/2024MalavanPersepolisCho mượn—
18/01/2024PersepolisMalavanChuyển nhượng—
04/09/2020Shahr KhodrouPersepolisHết hạn mượn 0.063M €63 nghìn €
01/01/2020Nassaji MazandaranShahr KhodrouChuyển nhượng—
30/06/2019SepahanNassaji MazandaranChuyển nhượng—
30/06/2014Sepahan FC U21SepahanChuyển nhượng—
30/06/2013Sepahan FC U20Sepahan FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Sepahan FC U17Sepahan FC U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com