Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miku Fedor

Academia Puerto CabelloTiền đạoVEN
41Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Miku Fedor là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
783Phút
14Bàn thắng
2Kiến tạo
1,61Bàn/90 phút
55Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
2,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—2927783146220974%41%902,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
14
Phạt đền ghi
6
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/224 (74%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/103 (41%)
Không chiến thắng / thua
16 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 48
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miku Fedor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 4-0720030119/2503/7—6,60
21/09/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 3-123101106/700/3—6,90
17/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCT 3-0900020219/2607/13—6,70
13/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 2-0750020114/1849/11—7,20
07/09/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCT 1-022101107/1115/8—7,70
04/09/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosT 4-1901022120/2703/11—6,80
31/08/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCH 2-2580110217/2303/5V6,90
23/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraT 3-1631021011/1415/10—7,85
17/08/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 0-1900010118/2414/14—6,24
10/08/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaT 2-1581011010/1513/9—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 200 nghìn €2008: 600 nghìn €2009: 2,0 triệu €2009: 1,6 triệu €2010: 2,8 triệu €2010: 4,0 triệu €2010: 3,5 triệu €2011: 3,5 triệu €2011: 4,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/200722200 nghìn €
07/02/200822600 nghìn €
21/07/2009232,0 triệu €
02/12/2009241,6 triệu €
10/04/2010242,8 triệu €
26/08/2010254,0 triệu €
09/12/2010253,5 triệu €
03/02/2011253,5 triệu €
28/07/2011254,0 triệu €
04/02/2012264,0 triệu €
06/08/2012265,0 triệu €
12/02/2013274,0 triệu €
24/07/2013273,0 triệu €
08/04/2015292,0 triệu €
30/06/2015292,0 triệu €
21/02/2016302,5 triệu €
14/07/2016304,0 triệu €
26/10/2016312,5 triệu €
23/01/2017311,8 triệu €
28/06/2017311,0 triệu €
16/09/201833700 nghìn €
14/02/201933600 nghìn €
29/05/201933500 nghìn €
05/01/202034300 nghìn €
07/10/202035300 nghìn €
06/01/202135150 nghìn €
29/06/202135100 nghìn €
29/12/202136100 nghìn €
28/06/202236100 nghìn €
28/12/202237100 nghìn €
29/06/202337100 nghìn €
19/12/202338100 nghìn €
13/06/202438100 nghìn €
05/12/20243975 nghìn €
18/06/20253950 nghìn €
04/12/20254050 nghìn €
28/05/20264050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com