Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikola Musolitin

TransinvestTiền đạoUKR
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mikola Musolitin là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Transinvest.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
142Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
1,27Bàn/90 phút
71Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga ——282814220500——40—
Lithuanian Cup——22010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · 28 trận ra sân, 142 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Lithuanian Cup · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201717100 nghìn €
25/06/201718200 nghìn €
11/01/201818300 nghìn €
05/08/201819200 nghìn €
09/12/201819600 nghìn €
19/06/201920600 nghìn €
17/12/201920400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
23/07/202021350 nghìn €
19/12/202021350 nghìn €
18/01/202121350 nghìn €
20/05/202122250 nghìn €
30/12/202122250 nghìn €
17/05/202223250 nghìn €
06/10/202223150 nghìn €
10/11/202223—
26/06/202324150 nghìn €
07/12/202324150 nghìn €
11/07/202425175 nghìn €
26/12/202425175 nghìn €
02/04/202526150 nghìn €
05/06/202526150 nghìn €
20/10/202526125 nghìn €
10/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com