
Miklós Kitl
Tiền vệHUN
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Miklós Kitl là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HUN.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | @ Puskas Akademia II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 3 | 7/12 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/02/2015 | 17 | 125 nghìn € |
| 20/07/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/11/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/02/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/07/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/03/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/04/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/10/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/01/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/03/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | MTE Mosonmagyarovar | Sárisápi Bányász | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | FC Ajka | MTE Mosonmagyarovar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bodajk FC Siofok | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Bekescsaba | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Dorogi FC | Bekescsaba | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2018 | Diosgyor VTK | Dorogi FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Kecskemeti TE | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Kecskemeti TE U19 | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kecskeméti TE Youth | Kecskemeti TE U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2011 | Kispest-Honvéd Youth | Kecskeméti TE Youth | Chuyển nhượng | — |