Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikko Kuningas

Käpylän PalloTiền vệFIN
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mikko Kuningas là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Käpylän Pallo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
61Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
5,90Bàn/90 phút
15Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finland Suomen Cup2026—103200000——10—
Finnish Ykkosliiga2026—22192940400——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20151725 nghìn €
24/08/20151825 nghìn €
01/11/20151850 nghìn €
09/03/201618100 nghìn €
08/07/201618100 nghìn €
27/10/201619100 nghìn €
24/03/201719150 nghìn €
24/06/201719150 nghìn €
28/10/201720200 nghìn €
24/04/201820200 nghìn €
22/10/201821200 nghìn €
03/04/201921200 nghìn €
24/07/201921250 nghìn €
19/10/201922250 nghìn €
16/05/202022250 nghìn €
30/08/202023250 nghìn €
09/04/202123250 nghìn €
24/11/202124300 nghìn €
09/06/202224300 nghìn €
28/11/202225250 nghìn €
06/04/202325250 nghìn €
27/07/202325200 nghìn €
23/11/202326200 nghìn €
05/09/20242750 nghìn €
27/11/20242750 nghìn €
14/05/20252725 nghìn €
19/11/20252825 nghìn €
28/06/20262825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com