Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikkel Moller Lassen

MossHậu vệDEN
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mikkel Moller Lassen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Moss.

Tiểu sử Mikkel Moller Lassen

Mikkel Moller Lassen là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Moss, mang quốc tịch Denmark và 25 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 2 trận ra sân tại Norwegian 1.Divisjon với tổng cộng 124 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—2212400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 124 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181750 nghìn €
30/07/202019100 nghìn €
22/12/202019150 nghìn €
03/06/202119150 nghìn €
05/10/202120200 nghìn €
27/12/202120250 nghìn €
19/06/202221250 nghìn €
12/09/202221300 nghìn €
21/12/202221300 nghìn €
25/06/202322400 nghìn €
12/12/202322350 nghìn €
17/06/202422350 nghìn €
08/12/202423450 nghìn €
15/06/202523450 nghìn €
14/12/202524350 nghìn €
28/05/202624250 nghìn €
09/09/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com