
Mikkel Konradsen Ceide là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.
Tiểu sử Mikkel Konradsen Ceide
Mikkel Konradsen Ceide là hậu vệ người Na Uy, hiện thi đấu cho Rosenborg và ở độ tuổi 25 (sinh ngày 03/09/2001). Cao 191 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 15 trận ra sân tại Eliteserien Na Uy với 1337 phút thi đấu và điểm trung bình 6,95. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2025), hợp đồng đến ngày 30/12/2026. Gần nhất, hồ sơ ghi nhận bản hợp đồng cho mượn từ Kristiansund BK đến Rosenborg vào ngày 30/08/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 15 | 15 | 1.337 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 61% | 1 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.337 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 740/829 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/68 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/81 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 3 | 5/7 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/67 | 1 | 3/3 | — | 7,06 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/60 | 1 | 4/6 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 2 | 3/5 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/70 | 1 | 3/6 | — | 7,50 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 2 | 5/5 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 1 | 2/4 | — | 6,99 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 4/6 | — | 7,42 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 3/6 | — | 6,11 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 0 | 2/3 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 06/09/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/09/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/09/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2023 | Kristiansund BK | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 15/02/2023 | Rosenborg | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Tromso IL | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 06/09/2022 | Rosenborg | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Utsiktens BK | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 20/03/2022 | Rosenborg | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Ranheim IL | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Rosenborg | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Rosenborg B | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Rosenborg (Youth) | Rosenborg B | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Finnsnes IL Youth | Rosenborg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực57