
Mikkel Kirkeskov
Hậu vệDEN
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Mikkel Kirkeskov là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 3/4 | — | 6,15 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 2/4 | — | 5,77 |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/35 | 2 | 7/9 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/03/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/06/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/07/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/01/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 30/08/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/09/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 17/08/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/10/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Preußen Münster | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Holstein Kiel | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Zaglebie Lubin | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Holstein Kiel | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Piast Gliwice | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aalesund FK | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Piast Gliwice | Aalesund FK | Cho mượn | — |
| 20/02/2018 | Aalesund FK | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Odense BK | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2014 | Aarhus AGF | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực42