Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikkel·Hyllegaard

Víkingur GøtaTiền đạoDEN
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mikkel·Hyllegaard là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Víkingur Gøta.

Tiểu sử Mikkel·Hyllegaard

Mikkel·Hyllegaard là tiền đạo của câu lạc bộ Víkingur Gøta, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 03/04/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026, tiền đạo này đã ra sân 14 trận với 414 phút thi đấu và ghi 3 bàn. Tại Faroe Islands Premier League có 11 trận và 1 bàn, còn ở Faroe Islands Cup là 3 trận và 2 bàn. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2020). Cao 173 cm, chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
414Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—11832210000——10—
Faroe Islands Cup2026—319220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 322 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/06/2026

Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202020100 nghìn €
30/07/202021300 nghìn €
22/12/202021400 nghìn €
03/06/202122350 nghìn €
27/12/202122300 nghìn €
19/06/202223250 nghìn €
21/12/202223200 nghìn €
25/06/202324200 nghìn €
20/12/202324150 nghìn €
08/12/202425150 nghìn €
23/06/202526125 nghìn €
18/11/202526125 nghìn €
22/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com