
Mikkel Desler là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Austin FC.
Tiểu sử Mikkel Desler
Mikkel Desler là hậu vệ của câu lạc bộ Austin FC, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 19/02/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Mikkel Desler ra sân 19 trận với 1197 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49; tại MLS có 18 trận và 1 bàn, còn Cúp MLS–Mexico có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2024, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027. Ngày 17/07/2024, cầu thủ chuyển từ Toulouse FC sang Austin FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
1.213Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1213Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 13 | 1.168 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 92% | 53% | 4 | 0 | 6,48 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 62% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.168 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 649/702 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/101 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/2 | — | 5,63 |
| 27/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/57 | 2 | 3/7 | — | 5,64 |
| 20/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/62 | 3 | 3/8 | V | 6,02 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 2 | 6/7 | — | 6,97 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 63/66 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/48 | 1 | 4/6 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 1 | 2/6 | V | 6,34 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 5/8 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/02/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/09/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/01/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/10/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 27 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 18/09/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 16/02/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Toulouse FC | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Haugesund | Toulouse FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 19/03/2019 | Odense BK | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực49