Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikkel Dahl

Nykobing FCTiền đạoDEN
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mikkel Dahl là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nykobing FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—211420002089%75%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/46 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikkel Dahl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Danish Cup@ VanloseT 2-0840020141/4623/4—6,99
10/09/2026Danish Cupvs Middelfart BoldklubH 4-45800000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20162025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20162350 nghìn €
11/12/201623100 nghìn €
20/06/201723150 nghìn €
17/12/201724200 nghìn €
06/06/201824200 nghìn €
20/12/201825200 nghìn €
23/06/201926150 nghìn €
21/12/201926150 nghìn €
29/07/202027150 nghìn €
08/01/202127175 nghìn €
14/12/202229125 nghìn €
02/03/202329100 nghìn €
07/11/202330125 nghìn €
27/06/202431100 nghìn €
12/11/202431100 nghìn €
06/01/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy58
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com