
Mikkel Andersen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Roskilde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ BK Frem | T 2-1 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/07/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/09/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/09/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực36