
Mikita Tatarkov
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Mikita Tatarkov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Vorskla Poltava.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/01/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/08/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 03/09/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | FC Vorskla Poltava | Vakhsh Bokhtar | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | UCSA Tarasivka | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Free player | UCSA Tarasivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kryvbas | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | FC Pyunik | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | FC Vorskla Poltava | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | FC Lviv | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2019 | Free player | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Shakhter Soligorsk | Free player | Trở lại | — |
| 21/03/2019 | Chornomorets Odesa | Shakhter Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Metalurg Zaporizhya U19 (-2016) | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Metalurg Zaporizhya U17 (-2016) | Metalurg Zaporizhya U19 (-2016) | Chuyển nhượng | — |