Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miki Orachev

Pirin BlagoevgradHậu vệBUL
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Miki Orachev là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Pirin Blagoevgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—6650900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 509 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: —2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20141750 nghìn €
08/08/201418100 nghìn €
13/12/201418150 nghìn €
26/07/201519200 nghìn €
16/12/201519250 nghìn €
31/07/201620250 nghìn €
22/08/201721250 nghìn €
08/02/201821250 nghìn €
17/09/201822200 nghìn €
31/01/201922—
25/01/202124150 nghìn €
16/06/202125250 nghìn €
07/12/202125300 nghìn €
30/05/202226300 nghìn €
27/11/202226300 nghìn €
04/06/202327200 nghìn €
19/12/202327200 nghìn €
02/06/202428150 nghìn €
01/12/202428100 nghìn €
01/06/202529100 nghìn €
07/12/202529100 nghìn €
21/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Minyor PernikPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
30/06/2025Lokomotiv SofiaMinyor PernikChuyển nhượng—
08/02/2024CSKA 1948 SofiaLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
30/06/2023Lokomotiv SofiaCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
30/06/2019Holzwickeder SCLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
10/01/2019Free playerHolzwickeder SCChuyển nhượng—
30/06/2018FK Septemvri SofiaFree playerTrở lại—
31/12/2017Levski SofiaFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
29/06/2017Lokomotiv SofiaLevski SofiaCho mượn—
22/01/2017Levski SofiaLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
30/06/2013Levski Sofia U19Levski SofiaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com