
Mikhail Petrolay
Tiền vệRUS
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mikhail Petrolay là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/09/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/12/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 12/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2022 | Volga Nizhny Novgorod | FC Dinamo-Vologda | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/01/2022 | Spartak Tuymazy | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/07/2020 | FC Murom | Spartak Tuymazy | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/07/2019 | Neftekhimik Nizhnekamsk | FC Murom | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 08/02/2017 | FK Aktobe Lento | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 01/02/2016 | Rubin Kazan Reserves | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2015 | FC Zhetysu Taldykorgan | Rubin Kazan Reserves | Hết hạn mượn | — |
| 06/07/2015 | Rubin Kazan Reserves | FC Zhetysu Taldykorgan | Cho mượn | — |
| 01/01/2014 | Rubin Kazan-2 | Rubin Kazan Reserves | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/01/2012 | LFK Rubin Kazan | Rubin Kazan-2 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/07/2008 | Konoplev Football Academy | LFK Rubin Kazan | Chuyển nhượng tự do | — |