Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikhail Maltsev

Rodina-2 MoscowTiền vệRUS
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Mikhail Maltsev là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina-2 Moscow.

Tiểu sử Mikhail Maltsev

Mikhail Maltsev là tiền vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Rodina-2 Moscow, mang quốc tịch Russia. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 75 kg và có chân thuận là chân trái. Trong mùa hiện tại, Mikhail Maltsev có 13 trận, 2 bàn và 1099 phút thi đấu tại giải RUS D3A. Ngày 15/07/2026, cầu thủ chuyển từ Sokol Saratov đến Rodina 2 Moscow. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € (2025), và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.189Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—14141.18920000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.189 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/20191825 nghìn €
13/06/20191825 nghìn €
22/12/20191825 nghìn €
28/06/20201925 nghìn €
28/12/202019125 nghìn €
27/06/202120200 nghìn €
02/12/202120200 nghìn €
12/06/202221250 nghìn €
07/12/202221300 nghìn €
18/06/202322250 nghìn €
29/11/202322300 nghìn €
13/06/202423300 nghìn €
03/12/202423350 nghìn €
01/06/202524350 nghìn €
02/12/202524350 nghìn €
24/05/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Sokol SaratovRodina 2 MoscowChuyển nhượng—
14/01/2026Rotor VolgogradSokol SaratovChuyển nhượng—
03/07/2025Rodina MoscowRotor VolgogradHết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
29/06/2025Rotor VolgogradRodina MoscowCho mượn—
09/07/2024Rodina MoscowRotor VolgogradChuyển nhượng—
29/06/2024Sokol SaratovRodina MoscowCho mượn—
30/06/2023Rodina MoscowSokol SaratovChuyển nhượng—
28/01/2020Lokomotiv Moscow YouthRodina MoscowChuyển nhượng—
31/12/2018Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com