Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikhail·Kazimir

FK BumProm GomelTiền vệRUS
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mikhail·Kazimir là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK BumProm Gomel.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
273Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
91Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian First League2026—5227330200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian First League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 273 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —20192024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/20191725 nghìn €
13/06/20191825 nghìn €
09/09/20191850 nghìn €
22/12/201918150 nghìn €
28/06/202019150 nghìn €
28/12/202019150 nghìn €
27/06/202120100 nghìn €
06/12/20212075 nghìn €
29/05/202220100 nghìn €
01/12/202221175 nghìn €
25/06/202322175 nghìn €
29/11/202322100 nghìn €
25/03/202422—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Volna NizhegorodskayaFK BumProm GomelChuyển nhượng—
18/02/2026Metallurg LipetskVolna NizhegorodskayaChuyển nhượng—
23/07/2025Torpedo MiassMetallurg LipetskChuyển nhượng—
02/07/2024Znamya TrudaTorpedo MiassChuyển nhượng—
25/03/2024KAMAZ Naberezhnye ChelnyZnamya TrudaChuyển nhượng—
13/09/2023Dynamo BryanskKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
02/08/2022KAMAZ Naberezhnye ChelnyDynamo BryanskChuyển nhượng—
19/01/2020FC Lada TogliattiKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
05/08/2019Lokomotiv Moscow YouthFC Lada TogliattiChuyển nhượng—
04/04/2019UnknownLokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com