
Mikhail·Kazimir là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK BumProm Gomel.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
273Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
91Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian First League | 2026 | — | 5 | 2 | 273 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian First League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 273 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 13/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/11/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Volna Nizhegorodskaya | FK BumProm Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Metallurg Lipetsk | Volna Nizhegorodskaya | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Torpedo Miass | Metallurg Lipetsk | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Znamya Truda | Torpedo Miass | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2024 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Znamya Truda | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Dynamo Bryansk | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | FC Lada Togliatti | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Lokomotiv Moscow Youth | FC Lada Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2019 | Unknown | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |