
Mikhail Gabyshev
Hậu vệKAZ
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mikhail Gabyshev là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KAZ.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/11/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/12/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/09/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/12/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/06/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/11/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/11/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 14/11/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 13/11/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 31/12/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | FC Shakhtyor Karagandy | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2025 | Turan FK | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | FC Shakhtyor Karagandy | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | FK Yelimay Semey | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2024 | FC Astana | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | FC Shakhtyor Karagandy | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | FK Kaspyi Aktau | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2020 | FK Atyrau | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | FK Kaspyi Aktau | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Shakhtyor Karagandy | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Vostok Oskemen (-2015) | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Own Youth | Vostok Oskemen (-2015) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực35