Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikhail Bashilov

FC Gazovik VitebskTiền vệRUS
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mikhail Bashilov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Gazovik Vitebsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—203700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/20132075 nghìn €
02/04/201724100 nghìn €
04/07/201724200 nghìn €
29/11/201724200 nghìn €
31/05/201825200 nghìn €
03/12/201825200 nghìn €
24/07/201926200 nghìn €
08/12/201926250 nghìn €
02/07/202027250 nghìn €
07/12/202027250 nghìn €
24/06/202128250 nghìn €
05/10/202128250 nghìn €
16/12/202128250 nghìn €
13/06/202229250 nghìn €
24/11/202229200 nghìn €
05/06/202330200 nghìn €
14/11/202330200 nghìn €
01/07/202431200 nghìn €
05/12/202431200 nghìn €
18/06/202532200 nghìn €
07/12/202532150 nghìn €
28/06/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/03/2024Turan FKFC Gazovik VitebskChuyển nhượng—
27/08/2022NoravankTuran FKChuyển nhượng—
27/07/2021Energetik-BGU MinskNoravankChuyển nhượng—
07/07/2020FC Belshina BabruiskEnergetik-BGU MinskChuyển nhượng—
26/03/2020FK GorodeyaFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
29/03/2017FK Utenis UtenaFK GorodeyaChuyển nhượng—
16/08/2016Tom-2 Tomsk (-2016)FK Utenis UtenaChuyển nhượng—
30/06/2014Tom TomskTom-2 Tomsk (-2016)Chuyển nhượng—
29/06/2014TyumenTom TomskCho mượn—
05/07/2013Tom TomskTyumenChuyển nhượng—
29/06/2013FK Irtysh OmskTom TomskCho mượn—
26/02/2013Tom TomskFK Irtysh OmskChuyển nhượng—
30/06/2012Tom Tomsk II (-2023)Tom TomskChuyển nhượng—
30/08/2009TsPF Tom Tomsk (-2023)Tom Tomsk II (-2023)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com