
mikey maldonado là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo San Antonio.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.334Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 27 | 2.334 | 0 | 0 | 3 | 8 | 3 | 86% | 52% | 7 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.334 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 912/1056 (86%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 20/53 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/141 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/128 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 52
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 280
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/33 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 52/58 | 3 | 4/6 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 1/3 | — | 6,88 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/5 | V | 6,42 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 67/72 | 1 | 1/6 | V | 7,18 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/48 | 0 | 1/6 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 19/21 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | — | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực49