
Mikey Lopez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Hearts of Pine.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
731Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 16 | 8 | 731 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 62% | 5 | 1 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 731 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/332 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/40 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/87 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,06 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/2 | — | 5,86 |
| 07/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 3 | 4/5 | — | 5,95 |
| 17/08/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,00 |
| 09/08/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/43 | 2 | 6/10 | — | 6,29 |
| 02/08/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 2/7 | — | 5,97 |
| 23/07/2026 | USL League One | vs Omaha | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 4/7 | V | 5,91 |
| 18/07/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/05/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/02/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/02/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/05/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/07/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/11/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/10/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/11/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực47