
Mikel Rodriguez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 149 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 68% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/40 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/22 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/6 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 6/8 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 33 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/15 | 3 | 6/8 | — | 7,81 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 2/4 | — | 6,22 |
| 12/05/2026 | La Liga 2 | @ SD Huesca | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 3 | 5/16 | Đ | 6,01 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/29 | 2 | 10/25 | V | 6,33 |
| 25/04/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/5 | 1 | 1/5 | — | 6,68 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs Racing Santander | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 8/18 | V | 5,79 |
| 11/04/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/38 | 3 | 7/13 | — | 6,44 |
| 07/04/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/18 | 0 | 0/1 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Real Sociedad B | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pasaia KE | Real Sociedad C | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Real Sociedad C | Pasaia KE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | Antiguoko KE U19 | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực43